TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lực lượng bên ngoài tiếng Trung là gì?

"lực lượng bên ngoài" trong tiếng Trung là 外力 (danh từ).

外力 Danh từ

wàilìHán Việt: NGOẠI LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lực lượng bên ngoài

Xem đầy đủ từ "外力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lực lượng bên ngoài tiếng Trung là gì?

"lực lượng bên ngoài" trong tiếng Trung là 外力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.