Lan truyền rộng rãi tiếng Trung là gì?
"lan truyền rộng rãi" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ), 传遍.
宣扬 Động từ
Hán Việt: TUYÊN DƯƠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
传遍
Hán Việt: TRUYỀN BIẾN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lan truyền rộng rãi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lan truyền rộng rãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lan truyền rộng rãi tiếng Trung là gì?
"lan truyền rộng rãi" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ), 传遍.