Lao động trí óc tiếng Trung là gì?
"lao động trí óc" trong tiếng Trung là 白领 (tính từ).
白领 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao động trí óc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lao động trí óc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lao động trí óc tiếng Trung là gì?
"lao động trí óc" trong tiếng Trung là 白领 (tính từ).