Lao lực tiếng Trung là gì?
"lao lực" trong tiếng Trung là 辛劳 (tính từ).
辛劳 Tính từ
Hán Việt: TÂN LAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lao lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lao lực tiếng Trung là gì?
"lao lực" trong tiếng Trung là 辛劳 (tính từ).