TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛劳

xīnláo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辛勞

Âm Hán Việt TÂN LAO

辛劳 nghĩa là lao lực.

Nghĩa của 辛劳

xīnláo

TÂN LAOTính từ, Động từ, Danh từphồn thể 辛勞
  1. Lao lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辛劳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辛劳 nghĩa là gì?

辛劳 (xīnláo) nghĩa là lao lực.

辛劳 đọc thế nào?

辛劳 đọc là xīnláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛劳 là gì?

Âm Hán Việt của 辛劳 là "tân lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.