Lau tiếng Trung là gì?
"lau" trong tiếng Trung là 拭.
拭
Hán Việt: THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Trung là gì?
"lau" trong tiếng Trung là 拭.