TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Liên đoàn phụ nữ tiếng Trung là gì?

"liên đoàn phụ nữ" trong tiếng Trung là 妇联 (danh từ).

妇联 Danh từ

fùliánHán Việt: PHỤ LIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên đoàn phụ nữ

Xem đầy đủ từ "妇联": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Liên đoàn phụ nữ tiếng Trung là gì?

"liên đoàn phụ nữ" trong tiếng Trung là 妇联 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.