TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Liên hợp quốc tiếng Trung là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Trung là 联合国 (tên riêng).

联合国 Tên riêng

LiánhéguóHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên Hợp Quốc

Xem đầy đủ từ "联合国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Liên hợp quốc tiếng Trung là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Trung là 联合国 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.