Luân hồi tiếng Trung là gì?
"luân hồi" trong tiếng Trung là 轮回 (danh từ).
轮回 Danh từ
Hán Việt: LUÂN HỒI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luân hồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luân hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luân hồi tiếng Trung là gì?
"luân hồi" trong tiếng Trung là 轮回 (danh từ).