轮回
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輪迴, 輪回
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân hồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
轮回 nghĩa là luân hồi, tái sinh.
Nghĩa của 轮回
lúnhuí
LUÂN HỒIDanh từ, Động từphồn thể 輪迴- Luân hồi
- Tái sinh (Phật giáo)
- của các mùa v.v. Nối tiếp nhau tuần hoàn
- Chu kỳ
lúnhuí
LUÂN HỒIphồn thể 輪回- Biến thể của 轮回 (lúnhuí)
Câu hỏi thường gặp
轮回 nghĩa là gì?
轮回 (lúnhuí) nghĩa là luân hồi, tái sinh.
轮回 đọc thế nào?
轮回 đọc là lúnhuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 轮回 là gì?
Âm Hán Việt của 轮回 là "luân hồi".