TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轮回

lúnhuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輪迴, 輪回

Âm Hán Việt LUÂN HỒI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân hồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

轮回 nghĩa là luân hồi, tái sinh.

Nghĩa của 轮回

lúnhuí

LUÂN HỒIDanh từ, Động từphồn thể 輪迴
  1. Luân hồi
  2. Tái sinh (Phật giáo)
  3. của các mùa v.v. Nối tiếp nhau tuần hoàn
  4. Chu kỳ

lúnhuí

LUÂN HỒIphồn thể 輪回
  1. Biến thể của 轮回 (lúnhuí)

Câu hỏi thường gặp

轮回 nghĩa là gì?

轮回 (lúnhuí) nghĩa là luân hồi, tái sinh.

轮回 đọc thế nào?

轮回 đọc là lúnhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 轮回 là gì?

Âm Hán Việt của 轮回 là "luân hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.