Luận chứng tiếng Trung là gì?
"luận chứng" trong tiếng Trung là 论证 (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Luận chứng tiếng Trung là gì?
"luận chứng" trong tiếng Trung là 论证 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.