论证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 論證
论证 nghĩa là Chứng minh một quan điểm.
Nghĩa của 论证
lùnzhèng
LUẬN CHỨNGDanh từ, Động từphồn thể 論證- Chứng minh một quan điểm
- Diễn giải
- Chứng minh (thông qua lập luận)
- Bằng chứng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 论证
Đồng nghĩa
Từ ghép có 论证
Câu hỏi thường gặp
论证 nghĩa là gì?
论证 (lùnzhèng) nghĩa là Chứng minh một quan điểm.
论证 đọc thế nào?
论证 đọc là lùnzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 论证 là gì?
Âm Hán Việt của 论证 là "luận chứng".