Luật hình sự tiếng Trung là gì?
"luật hình sự" trong tiếng Trung là 刑法 (danh từ).
刑法 Danh từ
Hán Việt: HÌNH PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật hình sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật hình sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luật hình sự tiếng Trung là gì?
"luật hình sự" trong tiếng Trung là 刑法 (danh từ).