Luật hợp đồng tiếng Trung là gì?
"luật hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同法.
合同法
Hán Việt: HỢP ĐỒNG PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật hợp đồng
Câu hỏi thường gặp
Luật hợp đồng tiếng Trung là gì?
"luật hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同法.
"luật hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同法.
Hán Việt: HỢP ĐỒNG PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật hợp đồng
"luật hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同法.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.