TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luật sư tiếng Trung là gì?

"luật sư" trong tiếng Trung là 律师 (danh từ).

律师 Danh từ

lǜshīHán Việt: LUẬT SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư

  • 他儿子想当律师。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.
  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.

Xem đầy đủ từ "律师": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật sư tiếng Trung là gì?

"luật sư" trong tiếng Trung là 律师 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.