Luật tổ chức tiếng Trung là gì?
"luật tổ chức" trong tiếng Trung là 组织法.
组织法
Hán Việt: TỔ CHỨC PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật tổ chức
Câu hỏi thường gặp
Luật tổ chức tiếng Trung là gì?
"luật tổ chức" trong tiếng Trung là 组织法.
"luật tổ chức" trong tiếng Trung là 组织法.
Hán Việt: TỔ CHỨC PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật tổ chức
"luật tổ chức" trong tiếng Trung là 组织法.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.