Luyện sắt tiếng Trung là gì?
"luyện sắt" trong tiếng Trung là 炼铁 (động từ).
炼铁 Động từ
Hán Việt: LUYỆN THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện sắt
Câu hỏi thường gặp
Luyện sắt tiếng Trung là gì?
"luyện sắt" trong tiếng Trung là 炼铁 (động từ).
"luyện sắt" trong tiếng Trung là 炼铁 (động từ).
Hán Việt: LUYỆN THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện sắt
"luyện sắt" trong tiếng Trung là 炼铁 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.