Ly thân tiếng Trung là gì?
"ly thân" trong tiếng Trung là 分居 (động từ).
分居 Động từ
Hán Việt: PHÂN CƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly thân (vợ chồng)
Câu hỏi thường gặp
Ly thân tiếng Trung là gì?
"ly thân" trong tiếng Trung là 分居 (động từ).
"ly thân" trong tiếng Trung là 分居 (động từ).
Hán Việt: PHÂN CƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly thân (vợ chồng)
"ly thân" trong tiếng Trung là 分居 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.