TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Màn chống muỗi tiếng Trung là gì?

"màn chống muỗi" trong tiếng Trung là 蚊帐 (danh từ).

蚊帐 Danh từ

wénzhàngHán Việt: MÂN TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn chống muỗi

Xem đầy đủ từ "蚊帐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn chống muỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màn chống muỗi tiếng Trung là gì?

"màn chống muỗi" trong tiếng Trung là 蚊帐 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.