Màn hình huỳnh quang tiếng Trung là gì?
"màn hình huỳnh quang" trong tiếng Trung là 荧屏 (danh từ).
荧屏 Danh từ
Hán Việt: HUỲNH BÌNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Màn hình huỳnh quang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn hình huỳnh quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màn hình huỳnh quang tiếng Trung là gì?
"màn hình huỳnh quang" trong tiếng Trung là 荧屏 (danh từ).