TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Màu vàng kim tiếng Trung là gì?

"màu vàng kim" trong tiếng Trung là 金色 (danh từ), 金黄色 (danh từ).

金色 Danh từ

jīnsèHán Việt: KIM SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu vàng kim

Xem đầy đủ từ "金色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

金黄色 Danh từ

jīnhuángsèHán Việt: KIM HOÀNG SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu vàng kim

Xem đầy đủ từ "金黄色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu vàng kim tiếng Trung là gì?

"màu vàng kim" trong tiếng Trung là 金色 (danh từ), 金黄色 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.