TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Màu vàng nâu tiếng Trung là gì?

"màu vàng nâu" trong tiếng Trung là 黄褐色 (danh từ).

黄褐色 Danh từ

huánghèsèHán Việt: HOÀNG HẠT SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu vàng nâu

Xem đầy đủ từ "黄褐色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu vàng nâu tiếng Trung là gì?

"màu vàng nâu" trong tiếng Trung là 黄褐色 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.