Mái hắt tiếng Trung là gì?
"mái hắt" trong tiếng Trung là 散水 (động từ).
散水 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái hắt (gạch dốc để thoát nước)
Câu hỏi thường gặp
Mái hắt tiếng Trung là gì?
"mái hắt" trong tiếng Trung là 散水 (động từ).
"mái hắt" trong tiếng Trung là 散水 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái hắt (gạch dốc để thoát nước)
"mái hắt" trong tiếng Trung là 散水 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.