散水
giọng máy của trình duyệt
散水 nghĩa là mái hắt.
Nghĩa của 散水
sànshuǐ
Động từ- Mái hắt (gạch dốc để thoát nước)
Câu hỏi thường gặp
散水 nghĩa là gì?
散水 (sànshuǐ) nghĩa là mái hắt.
散水 đọc thế nào?
散水 đọc là sànshuǐ (pinyin).
散水 nghĩa là mái hắt.
散水 (sànshuǐ) nghĩa là mái hắt.
散水 đọc là sànshuǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.