Máy điều hòa tiếng Trung là gì?
"máy điều hòa" trong tiếng Trung là 空调 (danh từ).
空调 Danh từ
Hán Việt: KHÔNG ĐIỀU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy điều hòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy điều hòa tiếng Trung là gì?
"máy điều hòa" trong tiếng Trung là 空调 (danh từ).