Máy bay chiến đấu tiếng Trung là gì?
"máy bay chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗机 (danh từ).
战斗机 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN ĐẤU CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay chiến đấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay chiến đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay chiến đấu tiếng Trung là gì?
"máy bay chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗机 (danh từ).