TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Máy ghi âm tiếng Trung là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Trung là 录音机 (danh từ).

录音机 Danh từ

lùyīnjīHán Việt: LỤC ÂM CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm

  • 这是你的录音机吗? Đây là máy ghi âm của bạn?

Xem đầy đủ từ "录音机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy ghi âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy ghi âm tiếng Trung là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Trung là 录音机 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.