Máy in tiếng Trung là gì?
"máy in" trong tiếng Trung là 打印机 (danh từ).
打印机 Danh từ
Hán Việt: ĐẢ ẤN CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy in
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy in" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy in tiếng Trung là gì?
"máy in" trong tiếng Trung là 打印机 (danh từ).