Mã vạch tiếng Trung là gì?
"mã vạch" trong tiếng Trung là 条码 (danh từ).
条码 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀU MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã vạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mã vạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mã vạch tiếng Trung là gì?
"mã vạch" trong tiếng Trung là 条码 (danh từ).