Mãn kinh tiếng Trung là gì?
"mãn kinh" trong tiếng Trung là 更年期 (danh từ), 绝经 (động từ).
更年期 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãn kinh
绝经 Động từ
Hán Việt: TUYỆT KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãn kinh
Câu hỏi thường gặp
Mãn kinh tiếng Trung là gì?
"mãn kinh" trong tiếng Trung là 更年期 (danh từ), 绝经 (động từ).