Mét vuông tiếng Trung là gì?
"mét vuông" trong tiếng Trung là 平方米 (lượng từ), 平米 (lượng từ).
平方米 Lượng từ
Hán Việt: BÌNH PHƯƠNG MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét vuông
平米 Lượng từ
Hán Việt: BÌNH MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét vuông
Câu hỏi thường gặp
Mét vuông tiếng Trung là gì?
"mét vuông" trong tiếng Trung là 平方米 (lượng từ), 平米 (lượng từ).