Môn đồ tiếng Trung là gì?
"môn đồ" trong tiếng Trung là 教徒 (danh từ).
教徒 Danh từ
Hán Việt: GIÁO ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn đồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "môn đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Môn đồ tiếng Trung là gì?
"môn đồ" trong tiếng Trung là 教徒 (danh từ).