Mơ tưởng tiếng Trung là gì?
"mơ tưởng" trong tiếng Trung là 幻想 (động từ).
幻想 Động từ
Hán Việt: ẢO TƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ tưởng; tưởng tượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơ tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mơ tưởng tiếng Trung là gì?
"mơ tưởng" trong tiếng Trung là 幻想 (động từ).