幻想
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảo tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幻想 nghĩa là mơ tưởng, tưởng tượng, ảo tưởng, ảo mộng.
Nghĩa của 幻想
huànxiǎng
ẢO TƯỞNGĐộng từ, Danh từ- Mơ tưởng; tưởng tượng
- Ảo tưởng; ảo mộng
- 抱有 幻想bị ảo tưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 幻想
Đồng nghĩa
Từ ghép có 幻想
Câu ví dụ với 幻想
- 龙是人幻想出来的生物。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459980
- 别癡心幻想了。 Đừng mơ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
幻想 nghĩa là gì?
幻想 (huànxiǎng) nghĩa là mơ tưởng, tưởng tượng, ảo tưởng, ảo mộng.
幻想 đọc thế nào?
幻想 đọc là huànxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 幻想 là gì?
Âm Hán Việt của 幻想 là "ảo tưởng".