Mười một tiếng Trung là gì?
"mười một" trong tiếng Trung là 十一 (số từ).
十一 Số từ
Hán Việt: THẬP NHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười một
Câu hỏi thường gặp
Mười một tiếng Trung là gì?
"mười một" trong tiếng Trung là 十一 (số từ).
"mười một" trong tiếng Trung là 十一 (số từ).
Hán Việt: THẬP NHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười một
"mười một" trong tiếng Trung là 十一 (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.