Mưa đá tiếng Trung là gì?
"mưa đá" trong tiếng Trung là 冰雹 (danh từ).
冰雹 Danh từ
Hán Việt: BĂNG BẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa đá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa đá tiếng Trung là gì?
"mưa đá" trong tiếng Trung là 冰雹 (danh từ).