冰雹
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 场 (cháng), 粒 (lì)
冰雹 nghĩa là mưa đá, cục mưa đá.
Nghĩa của 冰雹
bīngbáo
BĂNG BẠCDanh từ- Mưa đá
- Cục mưa đá
Câu hỏi thường gặp
冰雹 nghĩa là gì?
冰雹 (bīngbáo) nghĩa là mưa đá, cục mưa đá.
冰雹 đọc thế nào?
冰雹 đọc là bīngbáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰雹 là gì?
Âm Hán Việt của 冰雹 là "băng bạc".