Mạch sống tiếng Trung là gì?
"mạch sống" trong tiếng Trung là 命脉 (danh từ).
命脉 Danh từ
Hán Việt: MỆNH MẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch sống
Câu hỏi thường gặp
Mạch sống tiếng Trung là gì?
"mạch sống" trong tiếng Trung là 命脉 (danh từ).
"mạch sống" trong tiếng Trung là 命脉 (danh từ).
Hán Việt: MỆNH MẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch sống
"mạch sống" trong tiếng Trung là 命脉 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.