Mất hiệu lực tiếng Trung là gì?
"mất hiệu lực" trong tiếng Trung là 作废 (động từ).
作废 Động từ
Hán Việt: TÁC PHẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mất hiệu lực, hủy bỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất hiệu lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất hiệu lực tiếng Trung là gì?
"mất hiệu lực" trong tiếng Trung là 作废 (động từ).