TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mất lãnh thổ tiếng Trung là gì?

"mất lãnh thổ" trong tiếng Trung là 失地 (động từ).

失地 Động từ

shīdìHán Việt: THẤT ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất lãnh thổ

Xem đầy đủ từ "失地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mất lãnh thổ tiếng Trung là gì?

"mất lãnh thổ" trong tiếng Trung là 失地 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.