Mẩu thuốc lá tiếng Trung là gì?
"mẩu thuốc lá" trong tiếng Trung là 烟头 (danh từ).
烟头 Danh từ
Hán Việt: YÊN ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẩu thuốc lá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẩu thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẩu thuốc lá tiếng Trung là gì?
"mẩu thuốc lá" trong tiếng Trung là 烟头 (danh từ).