Mắc lỗi tiếng Trung là gì?
"mắc lỗi" trong tiếng Trung là 出错 (động từ).
出错 Động từ
Hán Việt: XUẤT THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc lỗi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắc lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắc lỗi tiếng Trung là gì?
"mắc lỗi" trong tiếng Trung là 出错 (động từ).