TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mắt đẫm lệ tiếng Trung là gì?

"mắt đẫm lệ" trong tiếng Trung là 泪眼 (danh từ).

泪眼 Danh từ

lèiyǎnHán Việt: LỆ NHÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt đẫm lệ

Xem đầy đủ từ "泪眼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mắt đẫm lệ tiếng Trung là gì?

"mắt đẫm lệ" trong tiếng Trung là 泪眼 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.