Mắt lạnh tiếng Trung là gì?
"mắt lạnh" trong tiếng Trung là 冷眼 (danh từ).
冷眼 Danh từ
Hán Việt: LÃNH NHÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt lạnh
Câu hỏi thường gặp
Mắt lạnh tiếng Trung là gì?
"mắt lạnh" trong tiếng Trung là 冷眼 (danh từ).
"mắt lạnh" trong tiếng Trung là 冷眼 (danh từ).
Hán Việt: LÃNH NHÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt lạnh
"mắt lạnh" trong tiếng Trung là 冷眼 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.