TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mắt trừng trừng tiếng Trung là gì?

"mắt trừng trừng" trong tiếng Trung là 怒目 (phó từ).

怒目 Phó từ

nùmùHán Việt: NỘ MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt trừng trừng

Xem đầy đủ từ "怒目": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mắt trừng trừng tiếng Trung là gì?

"mắt trừng trừng" trong tiếng Trung là 怒目 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.