金刚怒目 — Có gương mặt đáng sợ như hộ pháp trong chùa
Câu hỏi thường gặp
怒目 nghĩa là gì?
怒目 (nùmù) nghĩa là mắt trừng trừng, trừng mắt.
怒目 đọc thế nào?
怒目 đọc là nùmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 怒目 là gì?
Âm Hán Việt của 怒目 là "nộ mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.