Mặc quần áo tiếng Trung là gì?
"mặc quần áo" trong tiếng Trung là 穿戴 (danh từ), 穿衣 (động từ).
穿戴 Danh từ
Hán Việt: XUYÊN ĐÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc quần áo
穿衣 Động từ
Hán Việt: XUYÊN Y giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc quần áo; thay đồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc quần áo tiếng Trung là gì?
"mặc quần áo" trong tiếng Trung là 穿戴 (danh từ), 穿衣 (động từ).