TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衣

yī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱亠𧘇 Mọi âm Hán Việt của chữ: y, ý Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

衣 nghĩa là quần áo.

Nghĩa của 衣

yī

Y
  1. Quần áo
  2. Bộ Khang Hy số 145

yì

Y
  1. Mặc
  2. Mặc quần áo
  3. Mặc vào (quần áo)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣

Đồng nghĩa

Từ ghép có 衣

Thành ngữ có 衣

  • 天衣无缝 — Áo tiên không đường may
  • 衣食住行 — Áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
  • 锦衣玉食 — Cuộc sống xa hoa
  • 衣锦还乡 — Về quê trong vinh quang
  • 一衣带水 — Một dải nước hẹp
  • 宵衣旰食 — Mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối
  • 丰衣足食 — Ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ
  • 节衣缩食 — Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
  • 脱衣舞 — Múa thoát y
  • 量体裁衣 — Cắt vải theo cơ thể
  • 衣不蔽体 — Quần áo không che thân
  • 衣冠禽兽 — Động vật mặc quần áo
  • 和衣而卧 — Nằm ngủ mà không cởi quần áo
  • 牛衣对泣 — Vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ
  • 缩衣节食 — Tiết kiệm quần áo và thực phẩm
  • 脱衣服 — Cởi quần áo
  • 腰金衣紫 — Đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức
  • 衣单食薄 — Áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ); cuộc sống nghèo khổ cùng cực
  • 衣食无忧 — Không phải lo lắng về quần áo và thức ăn
  • 衣锦荣归 — Về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển

Câu ví dụ với 衣

  • 每朵云都披著银衣。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

衣 nghĩa là gì?

衣 (yī, yì) nghĩa là quần áo.

衣 đọc thế nào?

衣 đọc là yī (pinyin).

Âm Hán Việt của 衣 là gì?

Âm Hán Việt của 衣 là "y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.