TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mặc sát da tiếng Trung là gì?

"mặc sát da" trong tiếng Trung là 贴身 (tính từ).

贴身 Tính từ

tiēshēnHán Việt: THIẾP THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc sát da

Xem đầy đủ từ "贴身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc sát da tiếng Trung là gì?

"mặc sát da" trong tiếng Trung là 贴身 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.