Mặt cắt tiếng Trung là gì?
"mặt cắt" trong tiếng Trung là 截面 (danh từ).
截面 Danh từ
Hán Việt: TIỆT DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt cắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt cắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt cắt tiếng Trung là gì?
"mặt cắt" trong tiếng Trung là 截面 (danh từ).